So sánh xe Toyota Corolla Cross 2026 vs VinFast VF7 2026

Toyota Corolla Cross 2026

×

VinFast VF7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ nhất thứ nhất thứ nhất 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1798 1798 1798 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460 4460 4460 4545 4545 4545 4545
Chiều Rộng (mm) 1825 1825 1825 1890 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1620 1620 1620 1635 1635 1635 1635
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 2640 2640 2840 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 1560 1560 1618 1618 1618 1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 1570 1570 1622 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 161 161 161 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.7 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang 225/50R18 225/50R18 225/50R18 235/50R19, 235/45R20 235/50R19 235/45R20 235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1360, 1410 1360 1410 2020 2020 2020 2020
Trọng lượng toàn tải (kg) 1815, 1850 1815 1850 2440 2440 2440 2440
Dung tích khoang hành lý (lít) 440 440 440 1576 1576 1576 1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2ZR-FE, 2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FXE Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Công suất cực đại (kW) 103/6400, 72/5200 103/6400 72/5200 - - - -
Công suất cực đại (hp) 138 138 138 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6400, 5200 6400 5200 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172, 142 172 142 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3600 4000 3600 - - - -
Kiểu dáng động cơ I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước Đặt trước Đặt trước Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) - - - -
Tỷ số nén động cơ 10, 13 10 13 - - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT Số tự động Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số - - - 1 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 36 47 36 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 10, 5.8 10 5.8 5.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 150, 175 150 175 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5, 3.6 7.5 3.6 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 3 9.9 3 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.1, 4 6.1 4 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -
Chế độ vận hành EV Mode, Power Mode, Eco Mode - EV Mode, Power Mode, Eco Mode Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV) - - - -
Loại Động cơ điện Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 53 - 53 130, 260 130 260 260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 163 Nm - 163 Nm 250, 500 250 500 500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 250, 500 250 500 500
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6, 75.3 59.6 75.3 75.3
Loại pin Pin lithium - Pin lithium LFP LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 375 (WLTP), 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP) 431 (WLTP)
Loại cổng sạc - - - Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh - - - DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 250 250 250 250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn đa liên kết, Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED Projector Bi-LED Projector Bi-LED Projector Full LED Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 10 inch 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 6, 8 6 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 độ 360 độ 360 độ Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎