So sánh xe Toyota Innova 2.0E 2014 vs Samsung QM5 2.5 AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2007
Năm kết thúc thế hệ
2015
2016
Mã thế hệ
AN40
HY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2488
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
4520
Chiều Rộng (mm)
1760
1855
Chiều Cao (mm)
1750
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2690
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65 R15
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
1590
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
1915

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
2TR
Công suất cực đại (kW)
100
126kW/6000rpm
Công suất cực đại (hp)
134
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
182
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Tỷ số nén động cơ
9.8:1
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
Không có
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-