So sánh xe Toyota Innova 2.0E 2015 vs BMW 2 Series 218i Active Tourer 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2014
Năm kết thúc thế hệ
2015
2021
Mã thế hệ
AN40
F45/F46
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1499
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
4342
Chiều Rộng (mm)
1760
1800
Chiều Cao (mm)
1750
1586
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1561
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.65
Kích thước lốp/lazang
205/65 R15
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
1320
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
1870
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
468 - 1510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
I3 B38A15M1 BMW Efficient Dynamics
Công suất cực đại (kW)
100
100
Công suất cực đại (hp)
134
136
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
4400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
182
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1250 - 4300
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Single Scroll Turbo
Tỷ số nén động cơ
9.8:1
11.0:1
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.2
Tốc độ tối đa (km/h)
175
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5
5.1 - 5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-
Chế độ vận hành
-
Sport/Comfort/Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
Độc lập trục xoắn
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da 3 chấu thể thao
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập điện 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
-
6.5 inch
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không có
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎