So sánh xe Toyota Innova 2.0E 2017 vs Kia Carens EXMT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN140
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4735
4545
Chiều Rộng (mm)
1830
1820
Chiều Cao (mm)
1795
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
156
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
2135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE
Theta 2.0
Công suất cực đại (kW)
102
107
Công suất cực đại (hp)
136
143
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
189
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4250
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Số sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ thường
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc
Analog
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, mạ bạc
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang hai bên
Gập 50:50
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Đầu DVD
Radio/CD/MP3
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện (tự động 1 chạm và chống kẹt bên người lái)
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
1
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-