So sánh xe Toyota Innova 2.0E 2017 vs Toyota Innova G 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2004
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
AN140
AN40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4735
4555
Chiều Rộng (mm)
1830
1770
Chiều Cao (mm)
1795
1745
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
2170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
102
100
Công suất cực đại (hp)
136
134
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ thường
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc
Analog
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, mạ bạc
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang hai bên
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Đầu DVD
-
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (tự động 1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
CD, Radio, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
1
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
-
Không có
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎