So sánh xe Toyota Innova 2.0G 2015 vs Audi Q2 1.4 TFSI 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2016
Năm kết thúc thế hệ
2015
2026
Mã thế hệ
AN40
GA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
4200
Chiều Rộng (mm)
1760
1795
Chiều Cao (mm)
1750
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2595
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65 R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
405

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
1.4 TFSI (EA211)
Công suất cực đại (kW)
100
110
Công suất cực đại (hp)
134
148
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
182
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500-3500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Tỷ số nén động cơ
9.8:1
-
Loại hộp số
AT
Tự động ly hợp kép S tronic
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
175
212
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Xenon Plus hoặc LED (tùy chọn), tích hợp đèn LED ban ngày
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không có
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎