So sánh xe Toyota Innova E 2.0 MT 2021 vs Audi Q2 35 TFSI 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN140
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1395
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4735
4200 - 4300
Chiều Rộng (mm)
1830
1794 - 1802
Chiều Cao (mm)
1795
1555
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2589
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
215/55 R17 94V
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
1375
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
405

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
102/5600
110
Công suất cực đại (hp)
136
150
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 – 3500
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50.8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
212
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.89
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
liên kết 4 điểm
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
kết hợp giữa da và da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Thể thao đa chức năng 3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Thể thao điều chỉnh độ cao bằng tay, hỗ trợ tựa lưng 4 chiều
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng, gập 60:40
Tựa lưng ghế sau có thể gập tùy chỉnh
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ, 2 dàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
màn hình màu 7” HD
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Kết nối Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Thắt dây an toàn ba điểm cho ghế giữa phía sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎