So sánh xe Toyota Innova E 2.0 MT 2021 vs MG HS 1.5T LUX 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
AN140
AS23
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1490
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4735
4574
Chiều Rộng (mm)
1830
1876
Chiều Cao (mm)
1795
1664
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
102/5600
118
Công suất cực đại (hp)
136
158
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1700 - 4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (T-GDI)
Loại hộp số
Sàn
Ly hợp kép ướt (Wet DCT)
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Super Sport, Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
liên kết 4 điểm
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Bọc da, đa chức năng, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng, gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ, 2 dàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10.1 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎