So sánh xe Toyota Innova E 2.0 MT 2021 vs Skoda Karoq Style 1.4 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN140
NU7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Séc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1395
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4735
4390
Chiều Rộng (mm)
1830
1841
Chiều Cao (mm)
1795
1603
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2638
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
164
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
215/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE
1.4 TSI turbo
Công suất cực đại (kW)
102/5600
5000-6000
Công suất cực đại (hp)
136
150
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-3500
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
201
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
liên kết 4 điểm
Thanh xoắn

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
LED hoàn toàn
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 8 inch (Virtual Cockpit)
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Bọc da, đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng, gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
-
Điều hòa
Chỉnh cơ, 2 dàn lạnh
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
toàn cảnh
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
8 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎