So sánh xe Toyota Innova J 2011 vs Hyundai Tucson LX 2.0 VVT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
2015
Mã thế hệ
AN40
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4555
4410
Chiều Rộng (mm)
1770
1820
Chiều Cao (mm)
1745
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65 R14
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2170
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
-
Công suất cực đại (kW)
100
122
Công suất cực đại (hp)
134
164
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
182
197
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✕︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp màn hình LCD nhỏ
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
Không có
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎