So sánh xe Toyota Innova 2018 vs VinFast VF e34 2021

Toyota Innova 2018

×

VinFast VF e34 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, Thế hệ thứ 2 2 Thế hệ thứ 2 2 2 Thế hệ thứ 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ AN140, (AN140) AN140 (AN140) AN140 AN140 (AN140) - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1998 1998 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 8, 7 8 8 8 8 7 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C - - - - C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4735 4735 4735 4735 4735 4735 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1830 1830 1830 1830 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2750 2750 2750 2750 2750 2160 2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 1540 1540 1540 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1540 1540 1540 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 178 178 178 178 178 178 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 205/65R16, 215/55R17 205/65R16 205/65R16 205/65R16 205/65R16 215/55R17 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1700, 1725, 1755 1700 1700 1725 1725 1755 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 2360, 2370, 2330 - - 2360 2370 2330 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE 1TR-FE - -
Công suất cực đại (kW) 102 102 102 102 102 102 - -
Công suất cực đại (hp) 136, 76 136 76 136 136 76 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 5600 5600 5600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 183 183 183 183 183 183 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ I, I4 (4 xi lanh thẳng hàng) I I4 (4 xi lanh thẳng hàng) I I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc - Phía trước, đặt dọc - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (EFI) - Phun xăng điện tử (EFI) - - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 6 5 5 6 6 6 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - -
Chế độ vận hành - - - - - - Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten Dạng thường Dạng thường Dạng thường Dạng thường Dạng thường Dạng thường Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Nỉ cao cấp, Da Nỉ Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình đơn sắc, Màn hình TFT 4.2-inch Analog kết hợp màn hình đơn sắc Analog kết hợp màn hình đơn sắc Màn hình TFT 4.2-inch Màn hình TFT 4.2-inch Màn hình TFT 4.2-inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay, 2 ghế riêng biệt (Captain Seats) có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay 2 ghế riêng biệt (Captain Seats) có tựa tay Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 sang hai bên Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, 2 dàn lạnh, Tự động Chỉnh tay, 2 dàn lạnh Chỉnh tay, 2 dàn lạnh Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí CD/MP3/WMA/USB/AUX, màn hình cảm ứng 7-inch CD/MP3/WMA/USB/AUX CD/MP3/WMA/USB/AUX màn hình cảm ứng 7-inch màn hình cảm ứng 7-inch màn hình cảm ứng 7-inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX USB, AUX USB, AUX USB, AUX USB, AUX, Bluetooth Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 3, 7 3 7 7 3 7 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2, 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho tất cả các ghế Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - 360 360
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✔︎ ✔︎