So sánh xe Toyota Innova V 2010 vs Acura ZDX SH-AWD 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
2013
Mã thế hệ
AN40
YB1
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
3664
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4555
4887
Chiều Rộng (mm)
1770
1994
Chiều Cao (mm)
1745
1596
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65 R15
255/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2170
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
J37A1
Công suất cực đại (kW)
100
224
Công suất cực đại (hp)
134
300
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
182
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4500
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-
Chế độ vận hành
-
SH-AWD (Super Handling All-Wheel Drive)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập xương đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
Gập 60/40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng đa chức năng
Hệ thống loa
4 loa
10 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
Không có
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-