So sánh xe Toyota Prado LC250 2.4L 2023 vs VinFast VF9 Eco 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2393
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4925
5119
Chiều Rộng (mm)
1980
2004
Chiều Cao (mm)
1935
1696
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3149
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1664
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1668
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
7.33
Kích thước lốp/lazang
265/60 R20
Lazang hợp kim 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2400
2911
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000
3461 + 75(nóc xe)
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
212 - 926 + 100(phía trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
-
Công suất cực đại (kW)
199
-
Công suất cực đại (hp)
267
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-3600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Bình xăng chính 80L, bình xăng phụ 30L
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco / Comfort / Normal / Sport S / Sport S+
Eco/Normal/Sport
Loại Động cơ điện
-
2 Motor 150kW
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
620
Dung lượng Pin (kWh)
-
123
Loại pin
-
CATL
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
626
Loại cổng sạc
Cổng kết nối USB type C, cổng kết nối HDMI
-
Loại sạc nhanh
-
AC
Thời gian sạc nhanh (h)
-
35p (Từ 10% đến 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED dạng bóng chiếu
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 12,3 inch
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu có sưởi tay lái chỉnh điện 4 hướng
D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, có nhớ ghế 2 vị trí, có chức năng thông gió, sưởi
Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Có chức năng thông gió, sưởi
Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, Có chức năng thông gió, sưởi
Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập điện phẳng 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
14 loa JBL
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
11
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi, camera 360
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎