So sánh xe Toyota Prado LC250 2.4L 2025 vs Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
6
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
LC250
U625
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2393
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4925
5049
Chiều Rộng (mm)
1980
2004
Chiều Cao (mm)
1935
1778
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3025
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1664
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1668
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R20
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2400
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560 - 2486

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
Công suất cực đại (kW)
267
221.5
Công suất cực đại (hp)
326 hp
301.2
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430 Nm
431.5
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-3600
2500
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (D-4ST)
Trực tiếp
Loại tăng áp
Turbocharger
Turbocharged tăng áp cuộn kép
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
72.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport)
Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
-
Loại pin
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập phẳng
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Hệ thống loa
14 loa
12 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Có (tất cả các cửa)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto
AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-