So sánh xe Toyota Prado 2015 vs VinFast VF9 2024

Toyota Prado 2015

×

VinFast VF9 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 4 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009 - 2009 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ 2023 - 2023 - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản - Nhật Bản - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2694 2694 2694 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7, 6 7 6 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E - E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 - 4780 5119 5119 5119 5119
Chiều Rộng (mm) 1885 - 1885 2004 2004 2004 2004
Chiều Cao (mm) 1845 - 1845 1696 1696 1696 1696
Chiều dài cơ sở (mm) 2790 - 2790 3149 3149 3149 3149
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1585 - 1585 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1585 - 1585 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 - 215 175 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 7.33 7.33 7.33 7.33
Kích thước lốp/lazang 265/60 R18 - 265/60 R18 Lazang hợp kim 20 inch, Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 20 inch Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2080-2150 - 2080-2150 2911, 2932, 2968 2911 2932 2968
Trọng lượng toàn tải (kg) 2850 - 2850 3461 + 75(nóc xe), 3407 + 75(nóc xe), 3518 + 75(nóc xe) 3461 + 75(nóc xe) 3407 + 75(nóc xe) 3518 + 75(nóc xe)
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2TR-F - 2TR-F - - - -
Công suất cực đại (kW) 122 - 122 - - - -
Công suất cực đại (hp) 164 - 164 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5200 - 5200 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 46 - 46 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn - Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn - - - -
Loại hộp số AT - AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 - 6 1 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87 - 87 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 160 - 160 200 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.4 - 11.4 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.1 - 14.1 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.6 - 9.6 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3/4 - Euro 3/4 - - - -
Chế độ vận hành - - - Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Loại Động cơ điện - - - 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 402 402 402 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 620 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - 123 123 123 123
Loại pin - - - CATL CATL CATL CATL
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 626, 602 626 602 602
Loại sạc nhanh - - - AC AC AC AC
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 6, 6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix
Cụm đèn sau LED - LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển trị đa thông tin - Màn hình hiển trị đa thông tin Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm - Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40, Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch
Sạc không dây - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng 1 chạm 50:50 - Gập phẳng 1 chạm 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập - 3 vùng độc lập 2, 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 (Bản trần kính - 3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có - Không có Không, Tùy chọn trần kính Không Tùy chọn trần kính Tùy chọn trần kính
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng - Màn hình cảm ứng Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 9 - 9 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt) - Chỉnh điện (lên xuống 1 chạm & chống kẹt) Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
Chuẩn kết nối DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 - 7 11 11 11 11
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi - Camera lùi 360 360 360 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎