|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 4 | Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2009 2009 2009 | 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 | 2022 2022 2022 2022 | |
| Mã thế hệ | J150, LC150 J150 LC150 | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2694 2694 2694 | 1997 1997 1997 1997 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 7 7 | 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E E | E E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4840 4840 4840 | 4940 4940 4940 4940 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1885 1885 1885 | 1960 1960 1960 1960 | |
| Chiều Cao (mm) | 1845 1845 1845 | 1773 1773 1773 1773 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 2790 2790 | 2933 2933 2933 2933 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1585 - 1585 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1585 - 1585 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 220, 215 220 215 | 195 195 195 195 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 5.8 5.8 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 265/65R17, 265/60 R18 265/65R17 265/60 R18 | 255/50R19, 275/40R20 255/50R19 255/50R19 275/40R20 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2145 - 2145 | 2140 2140 2140 2140 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 - 2850 | 710 710 710 710 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE | Xăng 2.0L Xăng 2.0L Xăng 2.0L Xăng 2.0L | |
| Công suất cực đại (kW) | 124, 120 124 120 | 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm | |
| Công suất cực đại (hp) | 164 164 164 | 228 228 228 228 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5200 5200 5200 | - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 246 246 246 | 350 350 350 350 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 3900 3800 3900 | 1750-4500 1750-4500 1750-4500 1750-4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I | I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Trước Phía trước Trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử | - - - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5, 6 5 6 | 8 8 8 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 87 - 87 | 85 85 85 85 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 160 - 160 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 11.83 - 11.83 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 15.41 - 15.41 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 9.75 - 9.75 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 - Euro 5 | Euro 5 - Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn | Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED | LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Vây cá Vây cá - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ - | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ - ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Da tổng hợp, Da Da tổng hợp Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da | Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 12 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm | Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 | |
| Sạc không dây | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập phẳng điện 50:50 - Gập phẳng điện 50:50 | Gập 50:50 - Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 3 vùng 2 3 vùng | 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | DVD, 8 inch DVD 8 inch | 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng | |
| Hệ thống loa | 9 loa - 9 loa | 8 loa, 13 loa 8 loa 13 loa 13 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa | Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa | |
| Chuẩn kết nối | DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX | Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 7 - 7 | 6 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ | |
| Phanh tay điện tử | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |