|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 | 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2009 2009 | 2024 2024 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 | - - - | |
| Mã thế hệ | LC150 LC150 | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2694 2694 | 1984 1984 1984 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4840 4840 | 4917 4917 4917 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1885 1885 | 1989 1989 1989 | |
| Chiều Cao (mm) | 1845 1845 | 1729 1729 1729 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 2790 | 2980 2980 2980 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1585 1585 | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1585 1585 | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 215 215 | - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 5.8 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 265/60 R18 265/60 R18 | 255/50 R20, 265/45R21 255/50 R20 265/45R21 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2145 2145 | - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 2850 | - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 540 540 540 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2TR-FE 2TR-FE | 2.0 TSI 2.0 TSI 2.0 TSI | |
| Công suất cực đại (kW) | 120 120 | - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 164 164 | 220 220 220 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5200 5200 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 246 246 | 350 350 350 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3900 3900 | - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I I | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | - - - | |
| Loại hộp số | AT AT | - - - | |
| Số lượng cấp số | 6 6 | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 87 87 | 70 70 70 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 160 160 | 200 200 200 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 11.83 11.83 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 15.41 15.41 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 9.75 9.75 | - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 | - - - | |
| Chế độ vận hành | - - | Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED Matrix thích ứng - LED Matrix thích ứng | |
| Cụm đèn sau | LED LED | - - - | |
| Ăng ten | - - | Vây cá mập - Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da | Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng | |
| Khởi động xe từ xa | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm | - - - | |
| Sạc không dây | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập phẳng điện 50:50 Gập phẳng điện 50:50 | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng 3 vùng | 3 3 3 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 8 inch 8 inch | 12 inch 12 inch 12 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống loa | 9 loa 9 loa | 8 loa, Harman Kardon 12 loa 8 loa Harman Kardon 12 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa | - - - | |
| Chuẩn kết nối | DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX | Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 7 7 | 9 9 9 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | 360 độ 360 độ 360 độ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Phanh tay điện tử | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Gài cầu điện | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - | ✕︎ ✕︎ - | |