So sánh xe Toyota Prado VX 2.7 MT 2018 vs LandRover Range Rover Sport HSE Dynamic 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
J150
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2995
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4840
-
Chiều Rộng (mm)
1885
-
Chiều Cao (mm)
1845
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
124
-
Công suất cực đại (hp)
164
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
246
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
DVD
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-