So sánh xe Toyota Prado VX 2.7 MT 2018 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 400 4Matic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2011
Năm kết thúc thế hệ
2023
2019
Mã thế hệ
J150
W166/C292
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2996
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4840
4819
Chiều Rộng (mm)
1885
1935
Chiều Cao (mm)
1845
1796
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2915
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
3.0 L M276 DE 30 V6
Công suất cực đại (kW)
124
245
Công suất cực đại (hp)
164
333
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5250 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
246
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
MT
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93/12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
247
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.2
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, bọc da
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
DVD
Màn hình màu TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎