So sánh xe Toyota Veloz 2026 vs VinFast VF5 2026

Toyota Veloz 2026

×

VinFast VF5 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe MPV đa dụng cỡ nhỏ MPV đa dụng cỡ nhỏ MPV đa dụng cỡ nhỏ A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475 4475 4475 3967 3967
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1723 1723
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1579 1579
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2750 2750 2513 2513
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1505, 1515 1505 1515 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1500, 1510 1500 1510 1491 1491
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9, 5.0 4.9 5.0 - -
Kích thước lốp/lazang 195/60R16, 205/50R17 195/60R16 205/50R17 205/55 R17 205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1160, 1185 1160 1185 1340 1340
Trọng lượng toàn tải (kg) 1735 1735 1735 1665 1665
Dung tích khoang hành lý (lít) 498 498 498 260 - 900 260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE - -
Công suất cực đại (kW) (78) 105 @ 6000 (78) 105 @ 6000 (78) 105 @ 6000 100 100
Công suất cực đại (hp) 105 105 105 134 134
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 @ 4200 138 @ 4200 138 @ 4200 135 135
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Loại tăng áp Không Không Không - -
Tỷ số nén động cơ 11.5 11.5 11.5 - -
Loại hộp số Tự động vô cấp D-CVT Tự động vô cấp D-CVT Tự động vô cấp D-CVT - -
Số lượng cấp số Vô cấp với một cấp số phụ Vô cấp với một cấp số phụ Vô cấp với một cấp số phụ - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 12 12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.07, 5.8 6.07 5.8 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.47, 6.9 7.47 6.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.26, 5.1 5.26 5.1 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải - -
Chế độ vận hành 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power) 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power) 3 chế độ lái (Eco/Normal/Power) Eco, Sport Eco, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 134 134
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 135 135
Dung lượng Pin (kWh) - - - 37.23 37.23
Loại pin - - - Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 326.4 326.4
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - 13 13
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MarPherson với thanh cân bằng MarPherson với thanh cân bằng MarPherson với thanh cân bằng Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da kết hợp nỉ Da kết hợp nỉ Da kết hợp nỉ Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7" TFT 7" TFT 7" TFT 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Ghế 2 Trượt ngả 60:40. Ghế 3 Gập 50:50 Ghế 2 Trượt ngả 60:40. Ghế 3 Gập 50:50 Ghế 2 Trượt ngả 60:40. Ghế 3 Gập 50:50 Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9" Cảm ứng 9" Cảm ứng 9" Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính - - - Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
Chuẩn kết nối kết nối Apple Carplay/ Android Auto kết nối Apple Carplay/ Android Auto kết nối Apple Carplay/ Android Auto AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -