So sánh xe Toyota Venza 2.7 AWD 2009 vs Cadillac SRX 3.0 V6 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2009
Năm kết thúc thế hệ
2017
2016
Mã thế hệ
-
GMT267
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2672
2994
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4800
4834
Chiều Rộng (mm)
1905
1910
Chiều Cao (mm)
1610
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2776
2807
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
206
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
-
Kích thước lốp/lazang
245/55 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1706
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2245
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1AR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
136
198
Công suất cực đại (hp)
181
265
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6950
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
247
302
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4200
5100
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Tỷ số nén động cơ
-
11.7:1
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch với navigation
-
Hệ thống loa
13 loa JBL
10
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, DVD
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎