So sánh xe Toyota Venza 2.7 AWD 2009 vs Kia Carens SX 2.0 AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2672
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4800
4545
Chiều Rộng (mm)
1905
1820
Chiều Cao (mm)
1610
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
2776
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
206
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
-
Kích thước lốp/lazang
245/55 R19
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1706
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2245
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1AR-FE
2.0 DOHC
Công suất cực đại (kW)
136
104
Công suất cực đại (hp)
181
139
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
247
186
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4200
-
Kiểu dáng động cơ
I
Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Ăng ten dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch với navigation
CD/MP3
Hệ thống loa
13 loa JBL
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, DVD
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-