So sánh xe Toyota Vios 1.5G 2011 vs Daewoo Lacetti EX 1.6 MT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2002
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1598
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4500
Chiều Rộng (mm)
1700
1725
Chiều Cao (mm)
1460
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1460
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
185/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1055
1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
1520
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1NZ-FE
DOHC 4 Cyl MPI
Công suất cực đại (kW)
80
80
Công suất cực đại (hp)
107
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
3800
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
187
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
3 chấu, bọc urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Không gập
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
CD Player
Radio
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-