So sánh xe Toyota Vios E CVT 2022 vs Jaguar XF S 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
X260
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4954
Chiều Rộng (mm)
1730
2091
Chiều Cao (mm)
1475
1457
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2960
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1460
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
116
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5.75
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
20-inch thể thao
Trọng lượng bản thân (kg)
1095
1710
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
2210
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
540 - 885

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
AJ126
Công suất cực đại (kW)
79 kW
279
Công suất cực đại (hp)
107 hp
375
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4500
Kiểu dáng động cơ
I4
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
Supercharger
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Dynamic, Normal, Winter

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Treo độc lập tay đòn kép. Adaptive Dynamics
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Treo liên kết đa điểm tích hợp. Adaptive Dynamics
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Adaptive LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp Windsor thượng hạng dập vân lỗ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số Full LCD 12.3-inch đổi giao diện
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Ghế điện 16 hướng ôm sát người thể thao, có sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Ghế điện 16 hướng ôm sát người thể thao, có sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Tỉ lệ gập 40:20:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
InControl Touch Pro cao cấp 10.2-inch cảm ứng
Hệ thống loa
4
Âm thanh vòm Meridian Surround 825W (17 loa) trường âm rạp hát
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Kính lái
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
FM, USB, Ipod và AUX, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-