So sánh xe Toyota Vios E CVT 2026 vs Mitsubishi Attrage 1.2 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
đời thứ 4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4305
Chiều Rộng (mm)
1730
1670
Chiều Cao (mm)
1475
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
875
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1330
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
79 kW / 6000 rpm
57
Công suất cực đại (hp)
106 hp
78
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140 Nm
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200 rpm
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
CVT
Số sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
4.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Không có
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-