So sánh xe Toyota Yaris G 1.5 AT 2022 vs Mazda 2 Sport Luxury 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XP150
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4140
4065
Chiều Rộng (mm)
1730
1695
Chiều Cao (mm)
1500
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1460
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1445
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
195/50 R16
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1120
1049
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
79/6000
-
Công suất cực đại (hp)
107/6000
110 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140/4200
144 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000 rpm
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.38
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.23
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.32
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED (Projector)
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
-
7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện, một chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-