So sánh xe Toyota Yaris G 1.5 AT 2022 vs Wuling Bingo 410 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XP150
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1496
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4140
3950
Chiều Rộng (mm)
1730
1708
Chiều Cao (mm)
1500
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2560
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1460
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1445
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
160
Kích thước lốp/lazang
195/50 R16
185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1120
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW)
79/6000
50
Công suất cực đại (hp)
107/6000
67
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140/4200
125
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
Tự động CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
130
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.38
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.23
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.32
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
-
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dung lượng Pin (kWh)
-
37.9
Loại pin
-
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
410 (chuẩn CLTC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
9
Thời gian sạc nhanh (h)
-
4,5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Bọc da, tích hợp phím chức năng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-