So sánh xe Toyota Yaris 2016 vs Volkswagen Polo 2019

Toyota Yaris 2016

×

Volkswagen Polo 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ XP150 XP150 XP150 XP150 XP150 PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496, 1299 1496 1496 1299 1299 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5, 4 5 5 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4115 4115 4115 4115 4115 3970, 4561 3970 3970 4561
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1682, 1752 1682 1682 1752
Chiều Cao (mm) 1475 1475 1475 1475 1475 1462, 1507 1462 1462 1507
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2550 2456, 2552 2456 2456 2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 1475 1463 1463 1463 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1456 1456 1456 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 135 148 148 148 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1 5.3 5.3 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1070 1070 1070 1070 1070 1135, 1189 1135 1135 1189
Trọng lượng toàn tải (kg) 1500 1500 1500 1500 1500 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 521 - - 521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-FE, 1NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 1NR-FE 1NR-FE 1.6L MPI - - 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 79 81 - - 81
Công suất cực đại (hp) 107, 84 107 107 84 84 105, 108 105 105 108
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 5250, 5800 5250 5250 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140, 121 140 140 121 121 153, 152 153 153 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4200 3750, 3850 3750 3750 3850
Kiểu dáng động cơ I I I I I Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng - - Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Phía trước - - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun đa điểm MPI - - Phun đa điểm MPI
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT CVT AT AT AT AT
Số lượng cấp số - - - - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 42 55, 45 55 55 45
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng - - Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn - - Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống - - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector, Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector Halogen Halogen Halogen - - Halogen
Cụm đèn sau - - - - - LED, Halogen LED LED Halogen
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Nỉ - - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình TFT - Analog kết hợp màn hình TFT Analog kết hợp màn hình TFT Analog kết hợp màn hình TFT Analog - - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 3 chấu, Urethane, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, Urethane 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth, CD, Radio CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth CD, Radio, AUX, USB CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth Màn hình cảm ứng 6.5 inch, Cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa, 4 4 loa 6 loa 4 loa 4 4, 4 loa 4 4 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 6 - - 6
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera - - - - - Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎