So sánh xe Toyota Yaris 2019 vs Volkswagen Polo 2019

Toyota Yaris 2019

×

Volkswagen Polo 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ XP150 XP150 XP150 PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05 PQ25/A05
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5, 4 5 5 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4115 4115 4115 3970, 4561 3970 3970 4561
Chiều Rộng (mm) 1730, 1700 1730 1700 1682, 1752 1682 1682 1752
Chiều Cao (mm) 1500, 1475 1500 1475 1462, 1507 1462 1462 1507
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2456, 2552 2456 2456 2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 - 1475 1463 1463 1463 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460 - 1460 1456 1456 1456 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 148 148 148 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 - 5.1 5.3 5.3 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1070 - 1070 1135, 1189 1135 1135 1189
Trọng lượng toàn tải (kg) 1500 - 1500 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 521 - - 521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 1.6L MPI - - 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 81 - - 81
Công suất cực đại (hp) 107 107 107 105, 108 105 105 108
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 5250, 5800 5250 5250 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 140 140 153, 152 153 153 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 3750, 3850 3750 3750 3850
Kiểu dáng động cơ I I I Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng - - Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước - - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử EFI Phun đa điểm MPI - - Phun đa điểm MPI
Loại hộp số Tự động vô cấp (CVT), CVT Tự động vô cấp (CVT) CVT AT AT AT AT
Số lượng cấp số - - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 55, 45 55 55 45
Tốc độ tối đa (km/h) 170 - 170 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng - - Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn - - Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc Tang trống - - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen - - Halogen
Cụm đèn sau - - - LED, Halogen LED LED Halogen
Ăng ten Vây cá mập, Dạng cột Vây cá mập Dạng cột - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ - - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin, Analog kết hợp màn hình TFT Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình TFT Analog - - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - - - -
Vô lăng 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 - 1 - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth CD/Radio CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth Màn hình cảm ứng 6.5 inch, Cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa 4, 4 loa 4 4 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 6 - - 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi - Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎