So sánh xe Toyota Yaris 2022 vs Wuling Bingo 2026

Toyota Yaris 2022

×

Wuling Bingo 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2020 3 - 2020 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ XP150 XP150 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4140 4140 3950 3950 3950 3950
Chiều Rộng (mm) 1730 1730 1708 1708 1708 1708
Chiều Cao (mm) 1500 1500 1580 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2560 2560 2560 2560
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1460 1460 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1445 1445 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 150 150 150 150
Kích thước lốp/lazang 195/50 R16 195/50 R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1120 1120 1165, 1135 1165 1135 1135
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550 1550 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L) Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 79/6000 79/6000 50 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 107/6000 107/6000 67 67 67 67
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140/4200 140/4200 125 125 125 125
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - -
Loại tăng áp Không Không - - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT - - - -
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 130 130 130 130
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.38 6.38 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.23 8.23 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.32 5.32 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - - - -
Chế độ vận hành - - Eco+, Economy, Standard, Sport Eco+, Economy, Standard, Sport Eco+, Economy, Standard, Sport Eco+, Economy, Standard, Sport
Loại Động cơ điện - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dung lượng Pin (kWh) - - 36, 31.9 36 31.9 31.9
Loại pin - - LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 410 (CLTC), 333 (CLTC) 410 (CLTC) 333 (CLTC) 333 (CLTC)
Loại cổng sạc - - CCS2 CCS2 CCS2 CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 8 8 8 8
Thời gian sạc nhanh (h) - - 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - AC 6.6, DC 32 AC 6.6, DC 32 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Mc Pherson Mc Pherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Ẩn Ẩn Ẩn Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron Optitron 10.25 inch, 7 inch 10.25 inch 10.25 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập độc lập hoàn toàn Gập độc lập hoàn toàn Gập độc lập hoàn toàn Gập độc lập hoàn toàn
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Không Không - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí - - Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện 4 cửa Chỉnh điện 4 cửa Chỉnh điện 4 cửa Chỉnh điện 4 cửa
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Radio, USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 4, 2 4 4 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi 360, Camera lùi 360 360 Camera lùi
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎