So sánh xe Toyota Zace 2005 vs Ford Escape 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
1999
-
Năm kết thúc thế hệ
2005
-
Mã thế hệ
F80
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1781
2967
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4520
4475
Chiều Rộng (mm)
1720
1825
Chiều Cao (mm)
1850
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210
Kích thước lốp/lazang
195/70R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1425
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1945
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Duratec 3.0 L V6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
62
149
Công suất cực đại (hp)
83
200
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
271
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4750
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
CD Player
Hệ thống loa
-
4-6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎