So sánh xe Toyota Zace 2005 vs Mitsubishi Pajero 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
1999
-
Năm kết thúc thế hệ
2005
-
Mã thế hệ
F80
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1781
2972
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4520
-
Chiều Rộng (mm)
1720
-
Chiều Cao (mm)
1850
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Kích thước lốp/lazang
195/70R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1425
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1945
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
62
-
Công suất cực đại (hp)
83
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-