So sánh xe Toyota Zace 2005 vs Mitsubishi Zinger 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
1999
-
Năm kết thúc thế hệ
2005
-
Mã thế hệ
F80
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1781
2351
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4520
4585
Chiều Rộng (mm)
1720
1775
Chiều Cao (mm)
1850
1760
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Kích thước lốp/lazang
195/70R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1425
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1945
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4G64
Công suất cực đại (kW)
62
101
Công suất cực đại (hp)
83
136
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
206
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo cuộn, thanh giằng MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎