So sánh xe VinFast Fadil 1.4 AT 2020 vs VinFast VF3 Plus 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1399
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
Mini

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3676
3190
Chiều Rộng (mm)
1632
1679
Chiều Cao (mm)
1530
1622
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2075
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
191
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.05
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
175/75R16
Trọng lượng bản thân (kg)
993
857
Trọng lượng toàn tải (kg)
386
1207
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
36 - 285

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
73 kW tại 6200 vòng/phút
-
Công suất cực đại (hp)
98
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
19.3
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
32 kW
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
110
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.64 kWh
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
210
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
9 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
5 giờ (10 - 70%)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
36 phút (10-70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Phanh trước
Đĩa
Đĩa, calip nổi
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Nỉ
Vô lăng
3 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập hoàn toàn
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6 loa
2
Cửa kính
Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-