So sánh xe VinFast Fadil Tiêu chuẩn 1.4 AT 2022 vs Hyundai i10 1.2 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ nhất
3
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
-
AI3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3676
3805
Chiều Rộng (mm)
1632
1680
Chiều Cao (mm)
1530
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1491
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
175/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
993
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1379
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B14D
Kappa 1.2L MPI
Công suất cực đại (kW)
-
61
Công suất cực đại (hp)
98
83
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.85
6.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.11
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.11
5.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
LCD 5.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, chỉnh 2 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Không
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Cửa kính
Kính lái (phía người lái)
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không có
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-