So sánh xe VinFast Fadil Tiêu chuẩn 1.4 AT 2022 vs Kia Morning MT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ nhất
2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2011
Năm kết thúc thế hệ
2022
2017
Mã thế hệ
-
JA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1248
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3676
3595
Chiều Rộng (mm)
1632
1595
Chiều Cao (mm)
1530
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
165/60R14 mâm thép
Trọng lượng bản thân (kg)
993
940
Trọng lượng toàn tải (kg)
1379
1340
Dung tích khoang hành lý (lít)
270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B14D
1.25 L Kappa II MPI I4
Công suất cực đại (kW)
-
64
Công suất cực đại (hp)
98
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
120
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.85
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.11
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.11
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Simili
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Urethane, chỉnh 2 hướng
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Không
-
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
4
Cửa kính
Kính lái (phía người lái)
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
0
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Không có
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-