So sánh xe VinFast Limo Green AT 2025 vs Lynk & Co 08 EM-P Halo 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2023
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
DX11
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
4820
Chiều Rộng (mm)
1872
1915
Chiều Cao (mm)
1723
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2848
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
186
Kích thước lốp/lazang
18inch
255/40R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2112
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
545 - 1277

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Môtơ điện đơn
1.5 L BHE15-BFZ I4
Công suất cực đại (kW)
150
102
Công suất cực đại (hp)
-
137
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
230
Loại tăng áp
-
Turbo
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
1.38
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal
-
Loại Hybrid
-
PHEV
Loại Động cơ điện
-
PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
208 (155 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
350
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
345 (257 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
580
Dung lượng Pin (kWh)
60,13
39.6
Loại pin
LFP
NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450
200
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10% - 70%)
28p DC 85 KW(30-80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
80
11

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED MATRIX
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da NAPPA
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.2 inch HD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc Nhựa tổng hợp
Microfiber vinyl, Sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau tỷ lệ gập 40/60
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10,1 inch
Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
23 loa Harman Kardon 1600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp)
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto
Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
360 + Camera bên trong
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎