So sánh xe VinFast Lux SA 2.0 Base 2.0 AT 2019 vs Ford Explorer Sport 3.5L EcoBoost 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
5 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2011
Năm kết thúc thế hệ
2022
2019
Mã thế hệ
-
U502
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4940
5037
Chiều Rộng (mm)
1960
2005
Chiều Cao (mm)
1773
1813
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2866
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
-
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 2.0L
3.5L EcoBoost V6
Công suất cực đại (kW)
170 kW / 5000-6000 rpm
272
Công suất cực đại (hp)
228
365
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
475
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-4500
3500
Kiểu dáng động cơ
I4
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động Shift
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
13.07
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
2 cửa đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.4 inch cảm ứng
TFT Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
8 loa
Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Radio, USB
AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-