So sánh xe VinFast Lux SA 2.0 Base 2.0 AT 2020 vs Hyundai Palisade Prestige 2.2 AT HTRAC 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1997
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4940
4995
Chiều Rộng (mm)
1960
1975
Chiều Cao (mm)
1773
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
203
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
245/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 2.0L
R2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW)
170 kW / 5000-6000 rpm
147 kW / 3800 rpm
Công suất cực đại (hp)
228
200
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-4500
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
71

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
LED Projector, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đôi Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.4 inch cảm ứng
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa
Infinity 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Radio, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎