So sánh xe VinFast Lux SA 2.0 Base 2.0 AT 2020 vs Toyota Prado VX 2.7L 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2009
Năm kết thúc thế hệ
2022
2023
Mã thế hệ
-
LC150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4940
4840
Chiều Rộng (mm)
1960
1885
Chiều Cao (mm)
1773
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
265/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
2145
Trọng lượng toàn tải (kg)
710
2850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 2.0L
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
170 kW / 5000-6000 rpm
120
Công suất cực đại (hp)
228
164
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-4500
3900
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
87
Tốc độ tối đa (km/h)
-
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.85
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phụ thuộc, liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
4 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.4 inch cảm ứng
8 inch
Hệ thống loa
8 loa
14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Radio, USB
DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎