So sánh xe VinFast Lux SA 2.0 Plus 2.0 AT 2019 vs Toyota Prado TXL 2.7L 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2009
Năm kết thúc thế hệ
2022
2023
Mã thế hệ
-
LC150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4940
4780
Chiều Rộng (mm)
1960
1885
Chiều Cao (mm)
1773
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
2145
Trọng lượng toàn tải (kg)
710
2850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 2.0L
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
170 kW / 5000-6000 rpm
120
Công suất cực đại (hp)
228
164
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-4500
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
87
Tốc độ tối đa (km/h)
-
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
4 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập phẳng điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.4 inch cảm ứng
8 inch
Hệ thống loa
13 loa
9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Radio, USB
DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-