So sánh xe VinFast Minio Green AT 2026 vs VinFast VF3 Eco 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
3
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
Mini

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3090
3190
Chiều Rộng (mm)
1496
1679
Chiều Cao (mm)
1663.2
1622
Chiều dài cơ sở (mm)
2065
2075
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.05
Kích thước lốp/lazang
13 inch
175/75R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
857
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1207
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
36 - 285

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
19.3
Tốc độ tối đa (km/h)
85
100
Chế độ vận hành
Eco/Normal
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
40 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
65
110
Dung lượng Pin (kWh)
18,3
18.64 kWh
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
210
215 (NEDC)
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
9 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
5 giờ (10 - 70%)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
36 phút (10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
24
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
MacPherson
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Phanh trước
Đĩa
Đĩa, calip nổi
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
-
Vô lăng
D-cut Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập hoàn toàn
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
2
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎