So sánh xe VinFast VF e34 AT 2022 vs Hyundai Tucson 2.0 AT Đặc biệt 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 4 (NX4)
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4630
Chiều Rộng (mm)
1793
1865
Chiều Cao (mm)
1613
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2160
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
181
Kích thước lốp/lazang
215/45R18
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1490
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
290
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Smartstream G2.0 MPI
Công suất cực đại (kW)
-
6200
Công suất cực đại (hp)
-
156
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy-lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
1
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
54
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
147 (110 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
242
-
Dung lượng Pin (kWh)
42 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
318.6
-
Loại cổng sạc
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
8h
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED (Projector)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Giả da Vinyl
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch TFT LCD
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
-
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎