So sánh xe VinFast VF3 Eco 2026 vs Toyota Vios G 1.5 CVT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
4
Kiểu dáng
Hatchback
Sedan
Hạng xe
Mini
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3190
4425
Chiều Rộng (mm)
1679
1730
Chiều Cao (mm)
1622
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2075
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.05
5.1
Kích thước lốp/lazang
175/75R16
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
857
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1207
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
36 - 285
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
78/6000
Công suất cực đại (hp)
-
106
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
-
CVT
Số lượng cấp số
-
7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
19.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
100
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
110
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.64 kWh
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
215 (NEDC)
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
9 kWh/100km
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5 giờ (10 - 70%)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
36 phút (10-70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa, calip nổi
Thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập hoàn toàn
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
2
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
7
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎