So sánh xe VinFast VF3 Eco 2026 vs Wuling Bingo Plus 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
Mini
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3190
3950
Chiều Rộng (mm)
1679
1708
Chiều Cao (mm)
1622
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2075
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.05
-
Kích thước lốp/lazang
175/75R16
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
857
1135
Trọng lượng toàn tải (kg)
1207
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
36 - 285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW)
-
50
Công suất cực đại (hp)
-
67
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
125
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
19.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
100
130
Chế độ vận hành
Eco/Normal
Eco+, Economy, Standard, Sport
Loại Động cơ điện
-
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
110
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.64 kWh
31.9
Loại pin
LFP
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
215 (NEDC)
333 (CLTC)
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
9 kWh/100km
-
Loại cổng sạc
-
CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5 giờ (10 - 70%)
8
Thời gian sạc nhanh (h)
36 phút (10-70%)
35p (30 - 80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa, calip nổi
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập hoàn toàn
Gập độc lập hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
2
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
Radio, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
4
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎