So sánh xe VinFast VF3 2025 vs Wuling Hongguang MiniEV 2026

VinFast VF3 2025

×

Wuling Hongguang MiniEV 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 - 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 - 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - E110C - E110C E110C
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ - - - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 4 4 5 5 5 5
Số cửa 3 3 3, 5 3 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe Mini Mini Mini - Mini Mini

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3190 3190 3256 - 3256 3256
Chiều Rộng (mm) 1679 1679 1510 - 1510 1510
Chiều Cao (mm) 1622 1622 1578 - 1578 1578
Chiều dài cơ sở (mm) 2075 2075 2190 - 2190 2190
Khoảng sáng gầm xe (mm) 191 191 - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.05 4.05 - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/75R16 175/75R16 - - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 857 857 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1207 1207 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 36 - 285 36 - 285 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 19.3 19.3 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 100 - 100 100
Chế độ vận hành Eco/Normal Eco/Normal - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 32 kW 32 kW - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 110 110 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.64 kWh 18.64 kWh - - - -
Loại pin LFP LFP - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 210 210 205, 300 - 205 300
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 9 kWh/100km 9 kWh/100km - - - -
Loại cổng sạc - - CCS2 - CCS2 CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5 giờ (10 - 70%) 5 giờ (10 - 70%) 3h30p - 3h30p 3h30p
Thời gian sạc nhanh (h) 36 phút (10-70%) 36 phút (10-70%) 35p (30 - 80%) - 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson - - - -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard - - - -
Phanh trước Đĩa, calip nổi Đĩa, calip nổi - - - -
Phanh sau Tang trống Tang trống - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen - - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập hoàn toàn Gập hoàn toàn - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng - - - -
Cửa sổ trời Không Không - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch - - - -
Hệ thống loa 2 2 - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - -