So sánh xe VinFast VF3 Plus 2026 vs Chevrolet Spark Van 1.0 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
M300
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
2
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Hatchback
Van/Minivan
Hạng xe
Mini
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3190
3595
Chiều Rộng (mm)
1679
1597
Chiều Cao (mm)
1622
1522
Chiều dài cơ sở (mm)
2075
2375
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.05
4,5
Kích thước lốp/lazang
175/75R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
857
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1207
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
36 - 285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
50
Công suất cực đại (hp)
-
68
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
93
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4800
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
19.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
100
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
110
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.64 kWh
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
215 (NEDC)
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
9 kWh/100km
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5 giờ (10 - 70%)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
36 phút (10-70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Phụ thuộc dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa, calip nổi
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập hoàn toàn
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Radio/CD
Hệ thống loa
2
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Android Auto / Apple Carplay
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-