So sánh xe VinFast VF3 Plus 2026 vs VinFast Limo Green AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
7
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Hatchback
SUV
Hạng xe
Mini
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3190
4740
Chiều Rộng (mm)
1679
1872
Chiều Cao (mm)
1622
1723
Chiều dài cơ sở (mm)
2075
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.05
-
Kích thước lốp/lazang
175/75R16
18inch
Trọng lượng bản thân (kg)
857
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1207
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
36 - 285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW)
-
150
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
280
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
19.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
100
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
110
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.64 kWh
60,13
Loại pin
LFP
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
215 (NEDC)
450
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
9 kWh/100km
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5 giờ (10 - 70%)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
36 phút (10-70%)
30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa, calip nổi
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Vô lăng
-
Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập hoàn toàn
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
10,1 inch
Hệ thống loa
2
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Android Auto / Apple Carplay
Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎