So sánh xe VinFast VF6 Eco 2026 vs BYD Atto 2 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
SC3E
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4241
4310
Chiều Rộng (mm)
1834
1830
Chiều Cao (mm)
1580
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2730
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1600
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
340
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại (hp)
201
174
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
290
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
-
Số lượng xy lanh
0
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Hộp số giảm tốc cấp đơn
-
Số lượng cấp số
1
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
0
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Không phát thải
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-
Loại Động cơ điện
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
130
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250
-
Dung lượng Pin (kWh)
59.6
45,12
Loại pin
LFP
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
480
385 km
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
15.64
-
Loại cổng sạc
Type 2, CCS Combo 2
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
6.5
-
Loại sạc nhanh
CCS Combo 2
-
Thời gian sạc nhanh (h)
25 phút
-
Công suất sạc tối đa (kW)
85
65 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Ẩn
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Giả da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
12.9 inch
12.8 inch
Hệ thống loa
4
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Lái và phụ lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-