So sánh xe VinFast VF6 Plus 2025 vs Toyota Avanza Premio 1.5 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4241
4395
Chiều Rộng (mm)
1834
1730
Chiều Cao (mm)
1580
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
4.9
Kích thước lốp/lazang
235/45 R19
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1600
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
340
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
-
78 kW/6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
-
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
I4
Số lượng xy lanh
0
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số sàn
Số lượng cấp số
1
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
0
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
0
6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
0
8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
0
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
Không phát thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
150
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
310
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
-
Dung lượng Pin (kWh)
59.6
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
460
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
15.64
-
Loại cổng sạc
Type 2, CCS Combo 2
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
6.5
-
Loại sạc nhanh
CCS Combo 2
-
Thời gian sạc nhanh (h)
25 phút
-
Công suất sạc tối đa (kW)
85
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 5 inch
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Giả da
Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, có thể trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.9 inch
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Lái và phụ lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎